ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hóa trị" (1件)
hóa trị
日本語
名化学療法
Một số trường hợp hóa trị và xạ trị được thực hiện đồng thời.
いくつかのケースでは、化学療法と放射線治療が同時に行われます。
類語検索結果 "hóa trị" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hóa trị" (1件)
Một số trường hợp hóa trị và xạ trị được thực hiện đồng thời.
いくつかのケースでは、化学療法と放射線治療が同時に行われます。
